Xe nâng Gas CLG2025H(LPG)

0 Đánh giá / Thêm đánh giá

Liên hệ

Số lượng: 

Thông số kỹ thuật chi tiết Xe nâng Gas CLG2025H(LPG)

Tổng quan
 
Model CLG2025H(LPG)
Kiểu động cơ Gas/LPG hoặc LPG
Tải trọng nâng 2500 Kg
Tâm tải trọng 500 mm
 
Đặc tính
 
Tốc độ di chuyển (Có tải/không tải) 20 / 21 kph
Tốc độ nâng (Có tải/không tải) 0,45 / 0,55 ms
Tốc độ hạ (Có tải/không tải) 0,48 / 0,45 ms
Lực kéo tối đa (Có tải/không tải) 1920 Kg
Khả năng leo dốc tối đa 18 / 20 %
 
Trọng lượng
 
Trọng lượng máy (không tải) 3800 kg
Trọng tải trục - Có tải / không tải , trước 5545 / 1520
Trọng tải trục - Có tải / không tải , sau 755 / 2280 Kg
 
Lốp
 
Loại lốp Lốp hơi
Quy cách lốp (trước/sau) 2/2
Khoảng cách hai trục 1600 mm
Cỡ lốp trước 7.00-12-12PR
Cỡ lốp sau 6.00-9-10PR
Độ rộng vệt bánh (trước / sau) 970 / 980
 
Bộ công tắc
 
Chiều cao nâng (đối với xe cơ sở) 3000 mm
Chiều cao nâng tự do (đối với xe cơ sở) 150 mm
Chiều cao cột nâng thấp nhất (đối với xe cơ sở) 2030 mm
Góc nghiêng/ngả cột nâng (đối với xe cơ sở) 6/12 độ
Chiều rộng kiện hàng 1040 mm
Khoảng cách 2 càng nâng (nhỏ nhất/lớn nhất) 222/1010 mm
Kích thước càng nâng 45x100x1070 mm
 
Khung xe
 
Chiều dài xe tính đến mặt càng nâng 2560 mm
Chiều rộng tổng thể 1150 mm
Chiều cao khung xe 2170 mm
Bán kính quay 2280 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4000 mm
Khoảng cách nhô ra của càng nâng với tâm bánh trước 470 mm
Giới hạn ngang của vật nâng 3840 mm
Khoảng sáng 145 mm
 
Hệ thống phanh
 
Phanh (vận hành) Thủy lực (chân)
Phanh (dừng đỗ) Cơ khí (tay)
 
Hệ thống động cơ
 
Hãng sản xuất NISSAN
Model K21
Tiêu chuẩn khí thải N/A
Số lượng xy lanh 4
Dung tích xy lanh 2.065 lít
Công suất định mức 31.2 / 2250 kw/rpm
Mô men tối đa 143.7 / 1600 Nm/rpm
 
 
 
Copyright MAXXmarketing GmbH

MÁY XÂY DỰNG HẢI ÂU

Chúng tôi chỉ bán hàng chính hãng

Hotline: 0906 261 838

 

Lịch Làm Việc

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Từ 8h - 22h30 (cả T7,CN)

Gọi 0906 261 838 » Tư Vấn Ngay